to share
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ, sẻ chia
Đừng chỉ tra "to share" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to possess or use something with someone else at the same time
Câu ví dụ
The hotel is fully booked , and there 's only one room left , so you 'll have to share.
Khách sạn đã kín chỗ, và chỉ còn một phòng duy nhất, vì vậy bạn sẽ phải chia sẻ.
Luyện tập
"to share" nghĩa là gì?