Nghĩa tiếng Việt
mẹ, má
Đừng chỉ tra "mom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman who has given birth to a child or someone who cares for and raises a child
Câu ví dụ
When I was sick , my mom took care of me and made sure I had everything I needed to feel better .
Khi tôi bị ốm, mẹ tôi đã chăm sóc tôi và đảm bảo rằng tôi có mọi thứ cần thiết để cảm thấy tốt hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
mommy mẹ, mẹ yêu
Luyện tập
"mom" nghĩa là gì?