to jump
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nhảy, bật nhảy
Đừng chỉ tra "to jump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push yourself off the ground or away from something and up into the air by using your legs and feet
Câu ví dụ
They jumped off the diving board into the pool.
Họ nhảy từ ván nhảy xuống hồ bơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to jump" nghĩa là gì?