to jump

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy, bật nhảy
🎯
Đừng chỉ tra "to jump" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to push yourself off the ground or away from something and up into the air by using your legs and feet
✏️
Câu ví dụ
They jumped off the diving board into the pool.
Họ nhảy từ ván nhảy xuống hồ bơi.
✅
Luyện tập

"to jump" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation