Nghĩa tiếng Việt
cửa,cánh cửa, thing you open to enter
Đừng chỉ tra "door" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the thing we move to enter, exit, or access a place such as a vehicle, building, room, etc.
Câu ví dụ
She knocked on the door and waited for someone to answer .
Cô ấy gõ cửa và chờ ai đó trả lời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
doorway lối vào, ngưỡng cửa
Luyện tập
"door" nghĩa là gì?