ugly

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu xí, khó coi
🎯
Đừng chỉ tra "ugly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not pleasant to the mind or senses
✏️
Câu ví dụ
The old , torn sweater she wore was ugly and outdated .
Chiếc áo len cũ, rách mà cô ấy mặc đã xấu xí và lỗi thời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"ugly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style