Nghĩa tiếng Việt
xấu xí, khó coi
Đừng chỉ tra "ugly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not pleasant to the mind or senses
Câu ví dụ
The old , torn sweater she wore was ugly and outdated .
Chiếc áo len cũ, rách mà cô ấy mặc đã xấu xí và lỗi thời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
horrible đáng ghét, độc ác
Trái nghĩa
beautiful đẹp, tuyệt vời
Luyện tập
"ugly" nghĩa là gì?