lettuce

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rau diếp, xà lách
🎯
Đừng chỉ tra "lettuce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the leaves of the plant lettuce that are used in salads
✅
Luyện tập

"lettuce" nghĩa là gì?