coffee

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cà phê
🎯
Đừng chỉ tra "coffee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drink made by mixing hot water with crushed coffee beans, which is usually brown
✏️
Câu ví dụ
The café served a variety of coffee drinks , including cappuccino and macchiato .
Quán cà phê phục vụ nhiều loại đồ uống cà phê, bao gồm cappuccino và macchiato.
✅
Luyện tập

"coffee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Drinks