graphic arts
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật đồ họa, nghệ thuật vẽ
Đừng chỉ tra "graphic arts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
arts that are based on drawing in two dimensions with no color involved
Câu ví dụ
Many industries rely on graphic arts for marketing materials such as brochures , flyers , and packaging designs .
Nhiều ngành công nghiệp dựa vào nghệ thuật đồ họa cho các tài liệu tiếp thị như tờ rơi, tờ rơi và thiết kế bao bì.
Luyện tập
"graphic arts" nghĩa là gì?