Nghĩa tiếng Việt
gần, cạnh
Đừng chỉ tra "near" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a short distance away from someone or something
Câu ví dụ
We found a charming bed and breakfast near the picturesque lake .
Chúng tôi tìm thấy một nhà nghỉ bed and breakfast đáng yêu gần hồ đẹp như tranh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
close gần, sắp tới
Trái nghĩa
far xa, xa xôi
Luyện tập
"near" nghĩa là gì?