Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từ từ
Đừng chỉ tra "gradual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring slowly and step-by-step over a long period of time
Câu ví dụ
The decline in biodiversity in the region has been gradual, but its effects are becoming increasingly evident .
Sự suy giảm đa dạng sinh học trong khu vực đã dần dần, nhưng tác động của nó ngày càng trở nên rõ rệt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
sudden đột ngột, bất ngờ
Luyện tập
"gradual" nghĩa là gì?