thermostat

/ˈθɝməˌstæt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ điều nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "thermostat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an instrument that automatically controls the temperature of a room, machine, etc.
✏️
Câu ví dụ
Installing a digital thermostat can help reduce heating and cooling costs by providing more accurate temperature control .
Lắp đặt bộ điều nhiệt kỹ thuật số có thể giúp giảm chi phí sưởi ấm và làm mát bằng cách cung cấp kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn.
✅
Luyện tập

"thermostat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Furniture