born

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh ra, được sinh ra
🎯
Đừng chỉ tra "born" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
brought to this world through birth
✏️
Câu ví dụ
The newly born foal took its first wobbly steps, eager to explore its surroundings.
Chú ngựa con mới sinh đã bước những bước chập chững đầu tiên, háo hức khám phá xung quanh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"born" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life