Nghĩa tiếng Việt
sinh ra, được sinh ra
Đừng chỉ tra "born" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
brought to this world through birth
Câu ví dụ
The newly born foal took its first wobbly steps, eager to explore its surroundings.
Chú ngựa con mới sinh đã bước những bước chập chững đầu tiên, háo hức khám phá xung quanh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
natural tự nhiên, thiên nhiên
Luyện tập
"born" nghĩa là gì?