Fahrenheit

/ˈfɛɹənˌhaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Fahrenheit, liên quan đến thang đo Fahrenheit
🎯
Đừng chỉ tra "Fahrenheit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or using a temperature scale on which water boils at 212° and freezes at 32°
✏️
Câu ví dụ
Summer temperatures can reach over 100 degrees Fahrenheit in some areas.
Nhiệt độ mùa hè có thể vượt quá 100 độ Fahrenheit ở một số khu vực.
✅
Luyện tập

"Fahrenheit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers