Nghĩa tiếng Việt
người đi bộ, khách bộ hành
Đừng chỉ tra "pedestrian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is on foot and not in or on a vehicle
Câu ví dụ
The pedestrian crossed the street at the designated crosswalk .
Người đi bộ băng qua đường tại lối qua đường được chỉ định.
Luyện tập
"pedestrian" nghĩa là gì?