pedestrian

/pəˈdɛstɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đi bộ, khách bộ hành
🎯
Đừng chỉ tra "pedestrian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is on foot and not in or on a vehicle
✏️
Câu ví dụ
The pedestrian crossed the street at the designated crosswalk .
Người đi bộ băng qua đường tại lối qua đường được chỉ định.
✅
Luyện tập

"pedestrian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside