period

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết học, giờ học
🎯
Đừng chỉ tra "period" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each part into which a day is divided at a school, university, etc.
✏️
Câu ví dụ
The final period is often reserved for extracurricular activities or club meetings.
Tiết cuối cùng thường được dành cho các hoạt động ngoại khóa hoặc các cuộc họp câu lạc bộ.
✅
Luyện tập

"period" nghĩa là gì?