Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
Đừng chỉ tra "sterling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
of excellent quality or high standard
Câu ví dụ
Despite facing adversity, she maintained a sterling attitude, facing challenges with resilience and grace.
Mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn giữ thái độ tuyệt vời, đối mặt với thách thức bằng sự kiên cường và duyên dáng.
Luyện tập
"sterling" nghĩa là gì?