to soar

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay lên cao, lượn
🎯
Đừng chỉ tra "to soar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go higher while flying
✏️
Câu ví dụ
Watching the seagulls soar effortlessly over the ocean always brings a sense of peace and freedom .
Ngắm nhìn những con mòng biển bay lượn một cách dễ dàng trên biển luôn mang lại cảm giác bình yên và tự do.
✅
Luyện tập

"to soar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Non-Human Movement