to dilute
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
pha loãng, làm giảm bớt
Đừng chỉ tra "to dilute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something less forceful, potent, or intense by adding additional elements or substances
Câu ví dụ
Aware of the public 's concerns , the government promised not to dilute the environmental regulations despite pressure from certain industries .
Nhận thức được mối quan tâm của công chúng, chính phủ đã hứa sẽ không làm loãng các quy định về môi trường bất chấp áp lực từ một số ngành công nghiệp.
Luyện tập
"to dilute" nghĩa là gì?