didactic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có tính giáo dục, mang tính dạy học
🎯
Đừng chỉ tra "didactic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
aiming to teach a moral lesson
✏️
Câu ví dụ
While some enjoy didactic literature for its educational value , others prefer works that focus more on storytelling and character development .
Trong khi một số người thích văn học giáo huấn vì giá trị giáo dục của nó, những người khác lại thích các tác phẩm tập trung nhiều hơn vào kể chuyện và phát triển nhân vật.
✅
Luyện tập

"didactic" nghĩa là gì?