dilettante

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người nghiệp dư, người không chuyên
🎯
Đừng chỉ tra "dilettante" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who has an interest in a particular subject but lacks determination or knowledge on the matter
✏️
Câu ví dụ
He dismissed critics who called him a dilettante, arguing that his varied interests enriched his life and allowed him to approach problems from different perspectives .
Ông bác bỏ những nhà phê bình gọi ông là người nghiệp dư, lập luận rằng sở thích đa dạng của ông làm phong phú cuộc sống và cho phép ông tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
✅
Luyện tập

"dilettante" nghĩa là gì?