premium

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, premium
🎯
Đừng chỉ tra "premium" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having superior quality or value
✏️
Câu ví dụ
The premium art gallery showcased works by renowned artists, with a focus on rare and premium pieces.
Phòng trưng bày nghệ thuật cao cấp trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng, tập trung vào các tác phẩm hiếm và cao cấp.
✅
Luyện tập

"premium" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality