Nghĩa tiếng Việt
tồi tệ, thảm hại
Đừng chỉ tra "wretched" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely bad in quality, state, or workmanship
Câu ví dụ
Their campsite was wretched, with muddy ground and broken tents.
Khu cắm trại của họ tồi tàn, với mặt đất lầy lội và những chiếc lều bị hỏng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"wretched" nghĩa là gì?