wretched

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tồi tệ, thảm hại
🎯
Đừng chỉ tra "wretched" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely bad in quality, state, or workmanship
✏️
Câu ví dụ
Their campsite was wretched, with muddy ground and broken tents.
Khu cắm trại của họ tồi tàn, với mặt đất lầy lội và những chiếc lều bị hỏng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"wretched" nghĩa là gì?