Nghĩa tiếng Việt
tiền cấp dưỡng, trợ cấp nuôi con
Đừng chỉ tra "alimony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the money that is demanded by the court to be paid to an ex-spouse or ex-partner
Câu ví dụ
The judge considered various factors in determining the amount of alimony to be paid .
Thẩm phán đã xem xét nhiều yếu tố khác nhau để xác định số tiền cấp dưỡng phải trả.
Luyện tập
"alimony" nghĩa là gì?