Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, không bị suy giảm
Đừng chỉ tra "unimpaired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not damaged or weakened, remaining in a perfect or complete state without any loss of function or quality
Câu ví dụ
The beauty of the landscape remains unimpaired by human development.
Vẻ đẹp của cảnh quan vẫn nguyên vẹn bất chấp sự phát triển của con người.
Luyện tập
"unimpaired" nghĩa là gì?