unimpaired

/ˌənɪmˈpɛɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, không bị suy giảm
🎯
Đừng chỉ tra "unimpaired" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not damaged or weakened, remaining in a perfect or complete state without any loss of function or quality
✏️
Câu ví dụ
The beauty of the landscape remains unimpaired by human development.
Vẻ đẹp của cảnh quan vẫn nguyên vẹn bất chấp sự phát triển của con người.
✅
Luyện tập

"unimpaired" nghĩa là gì?