Nghĩa tiếng Việt
vô song, không có đối thủ
Đừng chỉ tra "unrivaled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unmatched in quality or excellence
Câu ví dụ
The historian 's comprehensive research resulted in an unrivaled book that has become a definitive work in the field .
Nghiên cứu toàn diện của nhà sử học đã tạo ra một cuốn sách vô song đã trở thành tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực này.
Luyện tập
"unrivaled" nghĩa là gì?