unrivaled

/ənˈɹaɪvəɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô song, không có đối thủ
🎯
Đừng chỉ tra "unrivaled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unmatched in quality or excellence
✏️
Câu ví dụ
The historian 's comprehensive research resulted in an unrivaled book that has become a definitive work in the field .
Nghiên cứu toàn diện của nhà sử học đã tạo ra một cuốn sách vô song đã trở thành tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực này.
✅
Luyện tập

"unrivaled" nghĩa là gì?