lackluster

/ˈɫæˌkɫəstɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạt nhẽo, không nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "lackluster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
dull and without innovation or change
✏️
Câu ví dụ
The lackluster effort put into the project resulted in mediocre results .
Nỗ lực nhạt nhẽo bỏ vào dự án đã dẫn đến kết quả tầm thường.
✅
Luyện tập

"lackluster" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation