punitive damages
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường trừng phạt, tiền bồi thường trừng phạt
Đừng chỉ tra "punitive damages" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an extra financial compensation awarded in a lawsuit to punish the defendant for bad behavior and deter future wrongdoing
Câu ví dụ
The class-action lawsuit sought punitive damages against the pharmaceutical company for unethical marketing practices .
Vụ kiện tập thể yêu cầu bồi thường trừng phạt đối với công ty dược phẩm vì các hành vi tiếp thị phi đạo đức.
Luyện tập
"punitive damages" nghĩa là gì?