punitive damages

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường trừng phạt, tiền bồi thường trừng phạt
💡
Definition (English)
an extra financial compensation awarded in a lawsuit to punish the defendant for bad behavior and deter future wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
The class-action lawsuit sought punitive damages against the pharmaceutical company for unethical marketing practices .
Vụ kiện tập thể yêu cầu bồi thường trừng phạt đối với công ty dược phẩm vì các hành vi tiếp thị phi đạo đức.
Luyện tập

"punitive damages" nghĩa là gì?