to spurn
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khinh miệt, từ chối một cách khinh miệt
Đừng chỉ tra "to spurn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reject or refuse disdainfully
Câu ví dụ
Some people spurn kindness , assuming it to be a sign of weakness .
Một số người khinh thường lòng tốt, cho rằng đó là dấu hiệu của sự yếu đuối.
Luyện tập
"to spurn" nghĩa là gì?