Nghĩa tiếng Việt
chất lượng kém, tồi tệ
Đừng chỉ tra "crummy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having poor quality or being unpleasant in some way
Câu ví dụ
The apartment had a crummy heating system , leaving tenants freezing during the winter months .
Căn hộ có hệ thống sưởi tồi tệ, khiến người thuê nhà lạnh cóng trong những tháng mùa đông.
Luyện tập
"crummy" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Quality
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?