crummy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất lượng kém, tồi tệ
💡
Definition (English)
having poor quality or being unpleasant in some way
✏️
Câu ví dụ
The apartment had a crummy heating system , leaving tenants freezing during the winter months .
Căn hộ có hệ thống sưởi tồi tệ, khiến người thuê nhà lạnh cóng trong những tháng mùa đông.
Luyện tập

"crummy" nghĩa là gì?