Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, trung bình
Đừng chỉ tra "mediocre" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
substandard or below average
Câu ví dụ
The candidate 's skills were mediocre, failing to meet the job requirements .
Kỹ năng của ứng viên là tầm thường, không đáp ứng được yêu cầu công việc.
Luyện tập
"mediocre" nghĩa là gì?