to rot
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thối rữa, phân hủy
Đừng chỉ tra "to rot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become destroyed, often due to the action of bacteria or fungi over time
Câu ví dụ
The neglected vegetables in the compost bin are currently rotting, turning into nutrient-rich soil .
Các loại rau bị bỏ quên trong thùng phân ủ hiện đang thối rữa, biến thành đất giàu dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to rot" nghĩa là gì?