to rot

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thối rữa, phân hủy
🎯
Đừng chỉ tra "to rot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become destroyed, often due to the action of bacteria or fungi over time
✏️
Câu ví dụ
The neglected vegetables in the compost bin are currently rotting, turning into nutrient-rich soil .
Các loại rau bị bỏ quên trong thùng phân ủ hiện đang thối rữa, biến thành đất giàu dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"to rot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Structural Changes