Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt, hơi ướt
Đừng chỉ tra "damp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
slightly wet, particularly in an uncomfortable way
Câu ví dụ
The dog 's fur was damp after playing in the sprinkler on a hot day .
Bộ lông của con chó bị ẩm ướt sau khi chơi đùa dưới vòi phun nước vào một ngày nóng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
moist ẩm ướt, ướt
Luyện tập
"damp" nghĩa là gì?