damp

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt, hơi ướt
🎯
Đừng chỉ tra "damp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
slightly wet, particularly in an uncomfortable way
✏️
Câu ví dụ
The dog 's fur was damp after playing in the sprinkler on a hot day .
Bộ lông của con chó bị ẩm ướt sau khi chơi đùa dưới vòi phun nước vào một ngày nóng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa moist ẩm ướt, ướt
✅
Luyện tập

"damp" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture