to age
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
già đi, lớn tuổi hơn
Đừng chỉ tra "to age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get older
Câu ví dụ
Pets also age, and their care requirements may change as they become older .
Vật nuôi cũng già đi, và yêu cầu chăm sóc của chúng có thể thay đổi khi chúng già đi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to mature trưởng thành, phát triển
Luyện tập
"to age" nghĩa là gì?