underground

/ˈəndɝˌɡɹaʊnd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưới lòng đất
🎯
Đừng chỉ tra "underground" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
under the surface of the earth
✏️
Câu ví dụ
Some plant roots grow underground, anchoring the plant and absorbing nutrients from the soil .
Một số rễ cây mọc dưới lòng đất, neo giữ cây và hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"underground" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place