Nghĩa tiếng Việt
dưới lòng đất
Đừng chỉ tra "underground" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
under the surface of the earth
Câu ví dụ
Some plant roots grow underground, anchoring the plant and absorbing nutrients from the soil .
Một số rễ cây mọc dưới lòng đất, neo giữ cây và hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
secret bí mật, giấu kín
Luyện tập
"underground" nghĩa là gì?