Nghĩa tiếng Việt
sáo, sáo ngang
Đừng chỉ tra "flute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tube-like musical instrument that is played by blowing over a hole while covering and uncovering its other holes
Câu ví dụ
He took flute lessons to improve his breath control and technique , aiming to become a professional musician .
Anh ấy đã học các bài học sáo để cải thiện khả năng kiểm soát hơi thở và kỹ thuật, với mục tiêu trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Luyện tập
"flute" nghĩa là gì?