Nghĩa tiếng Việt
trò chơi
Đừng chỉ tra "play" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an activity that is done for fun, mostly by children
Câu ví dụ
The new park encourages imaginative play with its creative structures .
Công viên mới khuyến khích trò chơi tưởng tượng với những cấu trúc sáng tạo của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"play" nghĩa là gì?