play

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi
💡
Definition (English)
an activity that is done for fun, mostly by children
✏️
Câu ví dụ
The new park encourages imaginative play with its creative structures .
Công viên mới khuyến khích trò chơi tưởng tượng với những cấu trúc sáng tạo của nó.
Luyện tập

"play" nghĩa là gì?