smoke

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khói, hơi nước
🎯
Đừng chỉ tra "smoke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cloud of chemicals produced by burning something
✏️
Câu ví dụ
The chef waved the smoke away from the pan .
Đầu bếp đã vẫy khói ra khỏi chảo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"smoke" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này