Nghĩa tiếng Việt
khói, hơi nước
Đừng chỉ tra "smoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cloud of chemicals produced by burning something
Câu ví dụ
The chef waved the smoke away from the pan .
Đầu bếp đã vẫy khói ra khỏi chảo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"smoke" nghĩa là gì?