Nghĩa tiếng Việt
tái chế, tái sử dụng chất thải
Đừng chỉ tra "recycling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of making waste products usable again
Câu ví dụ
The city introduced a new recycling program .
Thành phố đã giới thiệu một chương trình tái chế mới.
Luyện tập
"recycling" nghĩa là gì?