recycling

/ɹiˈsaɪkəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái chế, tái sử dụng chất thải
🎯
Đừng chỉ tra "recycling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of making waste products usable again
✏️
Câu ví dụ
The city introduced a new recycling program .
Thành phố đã giới thiệu một chương trình tái chế mới.
✅
Luyện tập

"recycling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Environment and Energy