Nghĩa tiếng Việt
giảm giá, chiết khấu
Đừng chỉ tra "discount" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of money that is reduced from the usual price of something
Câu ví dụ
The store provided a 15 % discount for first-time customers .
Cửa hàng đã cung cấp giảm giá 15% cho khách hàng lần đầu tiên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
deduction khấu trừ, giảm trừ
Luyện tập
"discount" nghĩa là gì?