Nghĩa tiếng Việt
ống, hộp đựng mềm dẻo
Đừng chỉ tra "tube" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flexible container that is used to store thick liquids
Câu ví dụ
The lifeguard blew the whistle through the plastic tube.
Nhân viên cứu hộ thổi còi qua ống nhựa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
subway tàu điện ngầm, đường ngầm
Luyện tập
"tube" nghĩa là gì?