atmosphere

/ˈætməsˌfɪɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí quyển, lớp khí
🎯
Đừng chỉ tra "atmosphere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the layer of gases surrounding a planet, held in place by gravity
✏️
Câu ví dụ
Without an atmosphere, the Moon has no weather or air .
Không có khí quyển, Mặt Trăng không có thời tiết hoặc không khí.
✅
Luyện tập

"atmosphere" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Environment and Energy