MP3 player
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
máy nghe nhạc MP3, thiết bị phát MP3
Đừng chỉ tra "MP3 player" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small device used for listening to audio and MP3 files
Câu ví dụ
He received a new MP3 player as a gift and immediately started exploring its features.
Anh ấy nhận được một máy nghe nhạc MP3 mới như một món quà và ngay lập tức bắt đầu khám phá các tính năng của nó.
Luyện tập
"MP3 player" nghĩa là gì?