unfortunately

/ənˈfɔɹtʃənətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thật không may
🎯
Đừng chỉ tra "unfortunately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express regret or say that something is disappointing or sad
✏️
Câu ví dụ
Unfortunately, the company had to downsize , resulting in the layoff of several employees .
Thật không may, công ty đã phải thu nhỏ quy mô, dẫn đến việc sa thải một số nhân viên.
✅
Luyện tập

"unfortunately" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Personal Viewpoints