Nghĩa tiếng Việt
thật không may
Đừng chỉ tra "unfortunately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express regret or say that something is disappointing or sad
Câu ví dụ
Unfortunately, the company had to downsize , resulting in the layoff of several employees .
Thật không may, công ty đã phải thu nhỏ quy mô, dẫn đến việc sa thải một số nhân viên.
Luyện tập
"unfortunately" nghĩa là gì?