love life
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đời sống tình cảm, đời sống tình yêu
Đừng chỉ tra "love life" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a part of one's life involving relationships or sexual activities
Luyện tập
"love life" nghĩa là gì?