love life

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đời sống tình cảm, đời sống tình yêu
🎯
Đừng chỉ tra "love life" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a part of one's life involving relationships or sexual activities
✅
Luyện tập

"love life" nghĩa là gì?