snowstorm

/ˈsnoʊˌstɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão tuyết, trận bão tuyết
🎯
Đừng chỉ tra "snowstorm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a heavy fall of snow with a strong wind
✏️
Câu ví dụ
The snowstorm created beautiful icicles hanging from the roofs .
Cơn bão tuyết đã tạo ra những cột băng tuyệt đẹp treo trên mái nhà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"snowstorm" nghĩa là gì?