Nghĩa tiếng Việt
bão tuyết, trận bão tuyết
Đừng chỉ tra "snowstorm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a heavy fall of snow with a strong wind
Câu ví dụ
The snowstorm created beautiful icicles hanging from the roofs .
Cơn bão tuyết đã tạo ra những cột băng tuyệt đẹp treo trên mái nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
blizzard bão tuyết, trận bão tuyết
Luyện tập
"snowstorm" nghĩa là gì?