teen

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu niên, teen
🎯
Đừng chỉ tra "teen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone between the ages of 13 and 19
✏️
Câu ví dụ
Most teens are quite active on social media.
Hầu hết thanh thiếu niên khá tích cực trên mạng xã hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"teen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age