Nghĩa tiếng Việt
thiếu niên, teen
Đừng chỉ tra "teen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone between the ages of 13 and 19
Câu ví dụ
Most teens are quite active on social media.
Hầu hết thanh thiếu niên khá tích cực trên mạng xã hội.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
adolescent thanh thiếu niên, người trẻ
Luyện tập
"teen" nghĩa là gì?