fume

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khói, hơi
🎯
Đừng chỉ tra "fume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
smoke or gas that has a sharp smell or is harmful if inhaled
✏️
Câu ví dụ
Workers were advised to wear masks to avoid inhaling harmful fumes in the laboratory.
Công nhân được khuyên nên đeo mặt nạ để tránh hít phải khói độc hại trong phòng thí nghiệm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa smoke khói, hơi nước
✅
Luyện tập

"fume" nghĩa là gì?