Nghĩa tiếng Việt
khói, hơi
Đừng chỉ tra "fume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
smoke or gas that has a sharp smell or is harmful if inhaled
Câu ví dụ
Workers were advised to wear masks to avoid inhaling harmful fumes in the laboratory.
Công nhân được khuyên nên đeo mặt nạ để tránh hít phải khói độc hại trong phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
smoke khói, hơi nước
Luyện tập
"fume" nghĩa là gì?