Nghĩa tiếng Việt
môi trường sống, sinh cảnh
Đừng chỉ tra "habitat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place or area in which certain animals, birds, or plants naturally exist, lives, and grows
Câu ví dụ
Cacti are well adapted to the dry habitat of the desert .
Xương rồng thích nghi tốt với môi trường sống khô cằn của sa mạc.
Luyện tập
"habitat" nghĩa là gì?