habitat

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi trường sống, sinh cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "habitat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place or area in which certain animals, birds, or plants naturally exist, lives, and grows
✏️
Câu ví dụ
Cacti are well adapted to the dry habitat of the desert .
Xương rồng thích nghi tốt với môi trường sống khô cằn của sa mạc.
✅
Luyện tập

"habitat" nghĩa là gì?