power plant
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhà máy điện, trạm phát điện
Đừng chỉ tra "power plant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large building in which electricity is made
Câu ví dụ
Scientists are researching ways to make geothermal power plants more efficient to tap into the Earth 's natural heat for energy production .
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách để làm cho các nhà máy điện địa nhiệt hiệu quả hơn trong việc khai thác nhiệt tự nhiên của Trái Đất để sản xuất năng lượng.
Luyện tập
"power plant" nghĩa là gì?