cement

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xi măng
🎯
Đừng chỉ tra "cement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a gray powdery substance that becomes hard if it is mixed with water and sand, used for construction purposes such as sticking bricks of a wall together
✏️
Câu ví dụ
She smoothed the wet cement with a trowel , carefully shaping it into the desired form for the garden path .
Cô ấy làm phẳng xi măng ướt bằng một cái bay, cẩn thận tạo hình nó thành hình dạng mong muốn cho lối đi trong vườn.
✅
Luyện tập

"cement" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction